заседа́ние заседание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phiên họp, buổi họp, hội nghịcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаседа́ниезаседа́ния
Sinh cáchзаседа́ниязаседа́ний
Tặng cáchзаседа́ниюзаседа́ниям
Đối cáchзаседа́ниезаседа́ния
Công cụ cáchзаседа́ниемзаседа́ниями
Giới cáchзаседа́ниизаседа́ниях

Ví dụ

  • судебное заседание
    phiên tòa
  • заседание Верховного Совета СССР
    phiên họp Xô-viết Tối cao Liên Xô
  • на утреннем заседаниеи
    tại phiên họp buổi sáng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa