заседа́ть заседать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Họp, hội nghị

Chia động từ

Hiện tại
язаседа́ю
тызаседа́ешь
он / она / онозаседа́ет
мызаседа́ем
вызаседа́ете
онизаседа́ют
Quá khứ
Giống đựcзаседа́л
Giống cáiзаседа́ла
Giống trungзаседа́ло
Số nhiềuзаседа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаседа́й
Số nhiềuзаседа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаседа́ющийзаседа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаседа́язаседав, заседавши