заседа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Họp, hội nghị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заседа́ю |
| ты | заседа́ешь |
| он / она / оно | заседа́ет |
| мы | заседа́ем |
| вы | заседа́ете |
| они | заседа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заседа́л |
| Giống cái | заседа́ла |
| Giống trung | заседа́ло |
| Số nhiều | заседа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заседа́й |
| Số nhiều | заседа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заседа́ющий | заседа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заседа́я | заседав, заседавши |