заседа́тель заседатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hội thẩm, bồi thẩm, phụ thẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаседа́тельзаседа́тели
Sinh cáchзаседа́телязаседа́телей
Tặng cáchзаседа́телюзаседа́телям
Đối cáchзаседа́телязаседа́телей
Công cụ cáchзаседа́телемзаседа́телями
Giới cáchзаседа́телезаседа́телях

Ví dụ

  • народный заседатель
    hội thẩm nhân dân