зада́ча задача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bài toán, bài tínhарифметическая
  2. bài tậpупражнение
  3. mục đích, mục tiêuцель
  4. Nhiệm vụ
  5. vấn đềпроблема

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзада́чазада́чи
Sinh cáchзада́чизада́ч
Tặng cáchзада́чезада́чам
Đối cáchзада́чузада́чи
Công cụ cáchзада́чей, зада́чеюзада́чами
Giới cáchзада́чезада́чах

Ví dụ

  • решать задачау
    làm bài toán, giải bài tính
  • решить задачау
    giải được bài toán (bài tính)
  • боевая задача
    nhiệm vụ chiến đấu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa