зада́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài toán, bài tínhарифметическая
- bài tậpупражнение
- mục đích, mục tiêuцель
- Nhiệm vụ
- vấn đềпроблема
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зада́ча | зада́чи |
| Sinh cách | зада́чи | зада́ч |
| Tặng cách | зада́че | зада́чам |
| Đối cách | зада́чу | зада́чи |
| Công cụ cách | зада́чей, зада́чею | зада́чами |
| Giới cách | зада́че | зада́чах |
Ví dụ
- решать задачауlàm bài toán, giải bài tính
- решить задачауgiải được bài toán (bài tính)
- боевая задачаnhiệm vụ chiến đấu

