задава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зада́тьhỏi; hỏi, giao, đặt
Nghĩa
- hỏi
- giao, đặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | задаю́ |
| ты | задаёшь |
| он / она / оно | задаёт |
| мы | задаём |
| вы | задаёте |
| они | задаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | задава́л |
| Giống cái | задава́ла |
| Giống trung | задава́ло |
| Số nhiều | задава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | задава́й |
| Số nhiều | задава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | задающий | задававший |
| Bị động | задава́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | задава́я | задавав, задававши |


