задава́ть задавать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hỏi
  2. giao, đặt

Chia động từ

Hiện tại
язадаю́
тызадаёшь
он / она / онозадаёт
мызадаём
вызадаёте
онизадаю́т
Quá khứ
Giống đựcзадава́л
Giống cáiзадава́ла
Giống trungзадава́ло
Số nhiềuзадава́ли
Mệnh lệnh
Số ítзадава́й
Số nhiềuзадава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадающийзадававший
Bị độngзадава́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадава́язадавав, задававши

Từ liên quan