зада́чник задачник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Quyển bài tập, tập bài toán, tập bài tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзада́чникзада́чники
Sinh cáchзада́чниказада́чников
Tặng cáchзада́чникузада́чникам
Đối cáchзада́чникзада́чники
Công cụ cáchзада́чникомзада́чниками
Giới cáchзада́чникезада́чниках