зада́чник
danh từbất động vật
Nghĩa
- Quyển bài tập, tập bài toán, tập bài tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зада́чник | зада́чники |
| Sinh cách | зада́чника | зада́чников |
| Tặng cách | зада́чнику | зада́чникам |
| Đối cách | зада́чник | зада́чники |
| Công cụ cách | зада́чником | зада́чниками |
| Giới cách | зада́чнике | зада́чниках |