жела́ние желание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chúcпожеланиеlời
  2. dục vọng, tình dục, thị dụcвожделение
  3. Mong muốn, nguyện vọng, ước mơ, ước mong
  4. ý muốnволя

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжела́ниежела́ния
Sinh cáchжела́нияжела́ний
Tặng cáchжела́ниюжела́ниям
Đối cáchжела́ниежела́ния
Công cụ cáchжела́ниемжела́ниями
Giới cáchжела́ниижела́ниях

Ví dụ

  • по желанию
    theo nguyện vọng, theo ý muốn, tùy ý
  • против желания
    trái với ý muốn, miễn cưỡng
  • по желанию публики
    theo nguyện vọng của công chúng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa