жела́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chúcпожеланиеlời
- dục vọng, tình dục, thị dụcвожделение
- Mong muốn, nguyện vọng, ước mơ, ước mong
- ý muốnволя
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жела́ние | жела́ния |
| Sinh cách | жела́ния | жела́ний |
| Tặng cách | жела́нию | жела́ниям |
| Đối cách | жела́ние | жела́ния |
| Công cụ cách | жела́нием | жела́ниями |
| Giới cách | жела́нии | жела́ниях |
Ví dụ
- по желаниюtheo nguyện vọng, theo ý muốn, tùy ý
- против желанияtrái với ý muốn, miễn cưỡng
- по желанию публикиtheo nguyện vọng của công chúng



