охо́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cuộc sănдобывание дичи
- cuộc đi sănдобывание дичи
- việc săn bắnдобывание дичи
- mong muốn, ý muốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | охо́та | охо́ты |
| Sinh cách | охо́ты | охо́т |
| Tặng cách | охо́те | охо́там |
| Đối cách | охо́ту | охо́ты |
| Công cụ cách | охо́той | охо́тами |
| Giới cách | охо́те | охо́тах |
