охо́та охота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cuộc sănдобывание дичи
  2. cuộc đi sănдобывание дичи
  3. việc săn bắnдобывание дичи
  4. mong muốn, ý muốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchохо́таохо́ты
Sinh cáchохо́тыохо́т
Tặng cáchохо́теохо́там
Đối cáchохо́туохо́ты
Công cụ cáchохо́тойохо́тами
Giới cáchохо́теохо́тах

Từ liên quan