дыра́ дыра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ, lỗ thủng
  2. nơi hẻo lánh, chốn xa xôithông tụcзахолустье

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдыра́ды́ры
Sinh cáchдыры́ды́р
Tặng cáchдыре́ды́рам
Đối cáchдыру́ды́ры
Công cụ cáchдыро́й, дыро́юды́рами
Giới cáchдыре́ды́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa