захолу́стье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nơi hẻo lánh, chốn thâm sơn cùng cốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | захолу́стье | захолу́стья |
| Sinh cách | захолу́стья | захолу́стий |
| Tặng cách | захолу́стью | захолу́стьям |
| Đối cách | захолу́стье | захолу́стья |
| Công cụ cách | захолу́стьем | захолу́стьями |
| Giới cách | захолу́стье | захолу́стьях |