захолу́стье захолустье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nơi hẻo lánh, chốn thâm sơn cùng cốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзахолу́стьезахолу́стья
Sinh cáchзахолу́стьязахолу́стий
Tặng cáchзахолу́стьюзахолу́стьям
Đối cáchзахолу́стьезахолу́стья
Công cụ cáchзахолу́стьемзахолу́стьями
Giới cáchзахолу́стьезахолу́стьях