ды́рка дырка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ, lỗ nhỏ, lỗ thủngthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchды́ркады́рки
Sinh cáchды́ркиды́рок
Tặng cáchды́ркеды́ркам
Đối cáchды́ркуды́рки
Công cụ cáchды́ркой, ды́ркоюды́рками
Giới cáchды́ркеды́рках

Từ liên quan