ды́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗ, lỗ nhỏ, lỗ thủngthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ды́рка | ды́рки |
| Sinh cách | ды́рки | ды́рок |
| Tặng cách | ды́рке | ды́ркам |
| Đối cách | ды́рку | ды́рки |
| Công cụ cách | ды́ркой, ды́ркою | ды́рками |
| Giới cách | ды́рке | ды́рках |
