дыря́вость дырявость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng nhiều lỗ, sự cũ nát, sự xuống cấp, tình trạng rách nát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдыря́востьдыря́вости
Sinh cáchдыря́востидыря́востей
Tặng cáchдыря́востидыря́востям
Đối cáchдыря́востьдыря́вости
Công cụ cáchдыря́востьюдыря́востями
Giới cáchдыря́востидыря́востях