духово́й духовой

tính từ

Nghĩa

  1. hơiпневматический
  2. hơi nóngоб утюге и т. п.dùng
  3. hấpо мясе и т. п.
  4. thổi, kènоб оркестре и т. п.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдухово́йдухово́едухова́ядуховы́е
Sinh cáchдухово́годухово́годухово́йдуховы́х
Tặng cáchдухово́мудухово́мудухово́йдуховы́м
Đối cáchдухово́йдухово́едухову́юдуховы́е
Công cụ cáchдуховы́мдуховы́мдухово́йдуховы́ми
Giới cáchдухово́мдухово́мдухово́йдуховы́х

Ví dụ

  • духовое ружьё
    súng hơi
  • духовой шкаф
    bếp lò, lò sấy, lò nướng
  • духовая рыба
    cá hấp