дух

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hơi thở, mùi
  2. ma
  3. tinh thần, tâm trạng
  4. hồn ma
  5. tinh thầnсознание, мышление, психические способности человека

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдухду́хи
Sinh cáchду́ха, ду́худу́хов
Tặng cáchду́худу́хам
Đối cáchдухду́хи
Công cụ cáchду́хомду́хами
Giới cáchду́хеду́хах

Từ liên quan