Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | — | духи́ |
|---|
| Sinh cách | — | духо́в |
|---|
| Tặng cách | — | духа́м |
|---|
| Đối cách | — | духи́ |
|---|
| Công cụ cách | — | духа́ми |
|---|
| Giới cách | — | духа́х |
|---|
Nghĩa
- hơi thở, mùi
- ma
- tinh thần, tâm trạng
- hồn ma
- tinh thầnсознание, мышление, психические способности человека
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | дух | ду́хи |
|---|
| Sinh cách | ду́ха, ду́ху | ду́хов |
|---|
| Tặng cách | ду́ху | ду́хам |
|---|
| Đối cách | дух | ду́хи |
|---|
| Công cụ cách | ду́хом | ду́хами |
|---|
| Giới cách | ду́хе | ду́хах |
|---|
Từ liên quan
духо́вныйnhà thờ, tôn giáo, giáo hội, giáo đường, tăng lữ; Tinh thầnду́шныйNgột, ngạt, ngột ngạt, hấp hơi, ngạt thở, ngạt hơi, khó thở, ngẹt thở, oi, oi bức, oi ảдуши́стыйThơm, có hương thơmдухово́йhơi; hơi nóngдухи́nước thơm; Nước hoa