дробно
trạng từ
Nghĩa
- theo từng phần, phân mảnh
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дро́бный | дро́бное | дро́бная | дро́бные |
| Sinh cách | дро́бного | дро́бного | дро́бной | дро́бных |
| Tặng cách | дро́бному | дро́бному | дро́бной | дро́бным |
| Đối cách | дро́бный, дро́бного | дро́бное | дро́бную | дро́бные, дро́бных |
| Công cụ cách | дро́бным | дро́бным | дро́бной, (дро́бною) | дро́бными |
| Giới cách | дро́бном | дро́бном | дро́бной | дро́бных |
| Dạng ngắn | дро́бен | дро́бно | дро́бна | дро́бны |