дробь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phân số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдро́бьдро́би
Sinh cáchдро́бидробе́й
Tặng cáchдро́бидробя́м
Đối cáchдро́бьдро́би
Công cụ cáchдро́бьюдробя́ми
Giới cáchдро́бидробя́х

Ví dụ

  • простая дробь
    phân số đơn giản
  • правильная дробь
    phân số [chân] chính, phân số thật
  • неправильная дробь
    phân số phi chính, phân số giả

Từ liên quan