дро́бность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hạt, tính phân mảnh, tính phân đoạn, tính phân số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дро́бность | дро́бности |
| Sinh cách | дро́бности | дро́бностей |
| Tặng cách | дро́бности | дро́бностям |
| Đối cách | дро́бность | дро́бности |
| Công cụ cách | дро́бностью | дро́бностями |
| Giới cách | дро́бности | дро́бностях |