дроби́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bổраскалыватьсяbị, được
- chia nhỏ ra, phân ra, phân chia, phân tánделитьсяbị, được
- vỡ ra, nghiền nhỏ, tán nhỏ, nát raразмельчатьсяbị, được
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дроблю́сь |
| ты | дроби́шься |
| он / она / оно | дроби́тся |
| мы | дроби́мся |
| вы | дроби́тесь |
| они | дробя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дроби́лся |
| Giống cái | дроби́лась |
| Giống trung | дроби́лось |
| Số nhiều | дроби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дроби́сь |
| Số nhiều | дроби́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дробя́щийся | дроби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дробя́сь | дробившись |