доста́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gây raпричинить
- đưa đếnпривести
- giao, mang đếnпринести
- mang lạiпричинить
- đưaпривести
- giao, chuyển đến
- cung cấp, kiếm được
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доста́влю |
| ты | доста́вишь |
| он / она / оно | доста́вит |
| мы | доста́вим |
| вы | доста́вите |
| они | доста́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доста́вил |
| Giống cái | доста́вила |
| Giống trung | доста́вило |
| Số nhiều | доста́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доста́вь |
| Số nhiều | доста́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доста́вивший |
| Bị động | — | доста́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доста́вив, доставивши |

