обеспе́чить обеспечить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cung cấp
  2. bảo đảm

Chia động từ

Tương lai
яобеспе́чу
тыобеспе́чишь
он / она / онообеспе́чит
мыобеспе́чим
выобеспе́чите
ониобеспе́чат
Quá khứ
Giống đựcобеспе́чил
Giống cáiобеспе́чила
Giống trungобеспе́чило
Số nhiềuобеспе́чили
Mệnh lệnh
Số ítобеспе́чь
Số nhiềuобеспе́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обеспе́чивший
Bị động—обеспе́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обеспе́чив, обеспечивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa