обеспе́чить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cung cấp
- bảo đảm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обеспе́чу |
| ты | обеспе́чишь |
| он / она / оно | обеспе́чит |
| мы | обеспе́чим |
| вы | обеспе́чите |
| они | обеспе́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обеспе́чил |
| Giống cái | обеспе́чила |
| Giống trung | обеспе́чило |
| Số nhiều | обеспе́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обеспе́чь |
| Số nhiều | обеспе́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обеспе́чивший |
| Bị động | — | обеспе́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обеспе́чив, обеспечивши |

