доста́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chở đến, chuyển đến, đưa đến, đem đến, mang đến
- giaoтоваров тж.sự
- phátписемsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доста́вка | доста́вки |
| Sinh cách | доста́вки | доста́вок |
| Tặng cách | доста́вке | доста́вкам |
| Đối cách | доста́вку | доста́вки |
| Công cụ cách | доста́вкой | доста́вками |
| Giới cách | доста́вке | доста́вках |
Ví dụ
- доставка на дом, с доставкой на домchở đến (đưa đến, đem đến, giao) tận nhà