дои́ть доить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vắt sữa

Chia động từ

Hiện tại
ядою́
тыдо́ишь
он / она / онодо́ит
мыдо́им
выдо́ите
онидо́ят
Quá khứ
Giống đựcдои́л
Giống cáiдои́ла
Giống trungдои́ло
Số nhiềuдои́ли
Mệnh lệnh
Số ítдои́
Số nhiềuдои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдоя́щийдои́вший
Bị độngдои́мыйдо́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдоя́дои́в, доивши

Ví dụ

  • доить корову
    vắt sữa bò

Từ liên quan