до́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vắt sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́йка | до́йки |
| Sinh cách | до́йки | до́ек |
| Tặng cách | до́йке | до́йкам |
| Đối cách | до́йку | до́йки |
| Công cụ cách | до́йкой, до́йкою | до́йками |
| Giới cách | до́йке | до́йках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́йка | до́йки |
| Sinh cách | до́йки | до́ек |
| Tặng cách | до́йке | до́йкам |
| Đối cách | до́йку | до́йки |
| Công cụ cách | до́йкой, до́йкою | до́йками |
| Giới cách | до́йке | до́йках |