доя́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người vắt sữa, công nhân vắt sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доя́р | доя́ры |
| Sinh cách | доя́ра | доя́ров |
| Tặng cách | доя́ру | доя́рам |
| Đối cách | доя́ра | доя́ров |
| Công cụ cách | доя́ром | доя́рами |
| Giới cách | доя́ре | доя́рах |