доя́рка доярка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Người vắt sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоя́ркадоя́рки
Sinh cáchдоя́ркидоя́рок
Tặng cáchдоя́ркедоя́ркам
Đối cáchдоя́ркудоя́рок
Công cụ cáchдоя́ркойдоя́рками
Giới cáchдоя́ркедоя́рках