подо́йник подойник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xô múc sữa, thùng đựng sữa, chậu múc sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподо́йникподо́йники
Sinh cáchподо́йникаподо́йников
Tặng cáchподо́йникуподо́йникам
Đối cáchподо́йникподо́йники
Công cụ cáchподо́йникомподо́йниками
Giới cáchподо́йникеподо́йниках