подо́йник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xô múc sữa, thùng đựng sữa, chậu múc sữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подо́йник | подо́йники |
| Sinh cách | подо́йника | подо́йников |
| Tặng cách | подо́йнику | подо́йникам |
| Đối cách | подо́йник | подо́йники |
| Công cụ cách | подо́йником | подо́йниками |
| Giới cách | подо́йнике | подо́йниках |