подои́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể дои́тьVắt sữa
Nghĩa
- vắt sữa, kéo sữa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подою́ |
| ты | подо́ишь |
| он / она / оно | подо́ит |
| мы | подо́им |
| вы | подо́ите |
| они | подо́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подои́л |
| Giống cái | подои́ла |
| Giống trung | подои́ло |
| Số nhiều | подои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подои́ |
| Số nhiều | подои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подои́вший |
| Bị động | — | подо́енный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подои́в, подоивши |