подои́ть подоить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vắt sữa, kéo sữa

Chia động từ

Tương lai
яподою́
тыподо́ишь
он / она / оноподо́ит
мыподо́им
выподо́ите
ониподо́ят
Quá khứ
Giống đựcподои́л
Giống cáiподои́ла
Giống trungподои́ло
Số nhiềuподои́ли
Mệnh lệnh
Số ítподои́
Số nhiềuподои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подои́вший
Bị động—подо́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подои́в, подоивши