дерза́ющий дерзающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang dám làm, liều lĩnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдерза́ющийдерза́ющеедерза́ющаядерза́ющие
Sinh cáchдерза́ющегодерза́ющегодерза́ющейдерза́ющих
Tặng cáchдерза́ющемудерза́ющемудерза́ющейдерза́ющим
Đối cáchдерза́ющего, дерза́ющийдерза́ющеедерза́ющуюдерза́ющих, дерза́ющие
Công cụ cáchдерза́ющимдерза́ющимдерза́ющей, дерза́ющеюдерза́ющими
Giới cáchдерза́ющемдерза́ющемдерза́ющейдерза́ющих

дерза́ть дерзать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bạo dạn hành động
  2. dám, đánh bạo, đánh liềuосмеливаться, отваживаться

Chia động từ

Hiện tại
ядерза́ю
тыдерза́ешь
он / она / онодерза́ет
мыдерза́ем
выдерза́ете
онидерза́ют
Quá khứ
Giống đựcдерза́л
Giống cáiдерза́ла
Giống trungдерза́ло
Số nhiềuдерза́ли
Mệnh lệnh
Số ítдерза́й
Số nhiềuдерза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдерза́ющийдерза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдерза́ядерза́в, дерзавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa