дерзну́ть дерзнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dám
  2. quyết định
  3. mạo hiểm, liều

Chia động từ

Tương lai
ядерзну́
тыдерзнёшь
он / она / онодерзнёт
мыдерзнём
выдерзнёте
онидерзну́т
Quá khứ
Giống đựcдерзну́л
Giống cáiдерзну́ла
Giống trungдерзну́ло
Số nhiềuдерзну́ли
Mệnh lệnh
Số ítдерзни́
Số nhiềuдерзни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дерзну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дерзну́в, дерзнувши

Từ liên quan