отва́житься отважиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dám
  2. cả gan, dám làm
  3. có can đảm
  4. liều làm

Chia động từ

Tương lai
яотва́жусь
тыотва́жишься
он / она / оноотва́жится
мыотва́жимся
выотва́житесь
ониотва́жатся
Quá khứ
Giống đựcотва́жился
Giống cáiотва́жилась
Giống trungотва́жилось
Số nhiềuотва́жились
Mệnh lệnh
Số ítотва́жься
Số nhiềuотва́жьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отва́жившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отва́жившись