дерза́ние дерзание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hành động táo bạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдерза́ниедерза́ния
Sinh cáchдерза́ниядерза́ний
Tặng cáchдерза́ниюдерза́ниям
Đối cáchдерза́ниедерза́ния
Công cụ cáchдерза́ниемдерза́ниями
Giới cáchдерза́ниидерза́ниях