дерзи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cãi lại
- hỗn láo
- Nói hỗn, ăn nói xấc xượcthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | держу́ |
| ты | дерзи́шь |
| он / она / оно | дерзи́т |
| мы | дерзи́м |
| вы | дерзи́те |
| они | дерзя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дерзи́л |
| Giống cái | дерзи́ла |
| Giống trung | дерзи́ло |
| Số nhiều | дерзи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дерзи́ |
| Số nhiều | дерзи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дерзя́щий | дерзи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дерзя́ | дерзив, дерзивши |