двор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. triều đìnhмонарший двор
  2. sânучасток у дома
  3. sân trongучасток у дома
  4. sân, sân sau, sân trong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвордворы́
Sinh cáchдвора́дворо́в
Tặng cáchдвору́двора́м
Đối cáchдвордворы́
Công cụ cáchдворо́мдвора́ми
Giới cáchдворе́двора́х

Từ liên quan