дво́рник дворник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gạt kínhу автомобиляthông tụccái
  2. Người quét sân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдво́рникдво́рники
Sinh cáchдво́рникадво́рников
Tặng cáchдво́рникудво́рникам
Đối cáchдво́рникадво́рников
Công cụ cáchдво́рникомдво́рниками
Giới cáchдво́рникедво́рниках

Từ liên quan