дворе́цкий дворецкий

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quản giaстарший лакей
  2. tổng quản, quản lý cung điệnуправляющий дворцом

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдворе́цкийдворе́цкие
Sinh cáchдворе́цкогодворе́цких
Tặng cáchдворе́цкомудворе́цким
Đối cáchдворе́цкогодворе́цких
Công cụ cáchдворе́цкимдворе́цкими
Giới cáchдворе́цкомдворе́цких