дворо́вый дворовый

tính từ

Nghĩa

  1. Sân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдворо́выйдворо́воедворо́ваядворо́вые
Sinh cáchдворо́вогодворо́вогодворо́войдворо́вых
Tặng cáchдворо́вомудворо́вомудворо́войдворо́вым
Đối cáchдворо́вый, дворо́вогодворо́воедворо́вуюдворо́вые, дворо́вых
Công cụ cáchдворо́вымдворо́вымдворо́вой, дворо́воюдворо́выми
Giới cáchдворо́вомдворо́вомдворо́войдворо́вых
Dạng ngắnдворо́вдворо́водворо́вадворо́вы

Ví dụ

  • дворовые постройки
    các nhà phụ trong sân
  • дворовые
    ист. — gia nô, gia nhân, tôi tớ, đày tớn