гига́нт гигант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người khổng lồмифологический персонаж
  2. người khổng lồ, vật khổng lồ
  3. người cao lớnчеловек очень высокого роста

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгига́нтгига́нты
Sinh cáchгига́нтагига́нтов
Tặng cáchгига́нтугига́нтам
Đối cáchгига́нтагига́нтов
Công cụ cáchгига́нтомгига́нтами
Giới cáchгига́нтегига́нтах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa