велика́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người khổng lồ, người to lớn phi thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | велика́н | велика́ны |
| Sinh cách | велика́на | велика́нов |
| Tặng cách | велика́ну | велика́нам |
| Đối cách | велика́на | велика́нов |
| Công cụ cách | велика́ном | велика́нами |
| Giới cách | велика́не | велика́нах |