велика́н великан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khổng lồ, người to lớn phi thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвелика́нвелика́ны
Sinh cáchвелика́навелика́нов
Tặng cáchвелика́нувелика́нам
Đối cáchвелика́навелика́нов
Công cụ cáchвелика́номвелика́нами
Giới cáchвелика́невелика́нах

Từ đồng nghĩa