гиганти́зм гигантизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh khổng lồ
  2. tính khổng lồ, quy mô khổng lồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгиганти́змгиганти́змы
Sinh cáchгиганти́змагиганти́змов
Tặng cáchгиганти́змугиганти́змам
Đối cáchгиганти́змгиганти́змы
Công cụ cáchгиганти́змомгиганти́змами
Giới cáchгиганти́змегиганти́змах