исполи́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- người khổng lồвеликан
- Vĩ nhân, cự nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исполи́н | исполи́ны |
| Sinh cách | исполи́на | исполи́нов |
| Tặng cách | исполи́ну | исполи́нам |
| Đối cách | исполи́на | исполи́нов |
| Công cụ cách | исполи́ном | исполи́нами |
| Giới cách | исполи́не | исполи́нах |
Ví dụ
- исполин мыслиnhà tư tưởng vĩ đại