исполи́н исполин

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người khổng lồвеликан
  2. Vĩ nhân, cự nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисполи́нисполи́ны
Sinh cáchисполи́наисполи́нов
Tặng cáchисполи́нуисполи́нам
Đối cáchисполи́наисполи́нов
Công cụ cáchисполи́номисполи́нами
Giới cáchисполи́неисполи́нах

Ví dụ

  • исполин мысли
    nhà tư tưởng vĩ đại