сгора́ть сгорать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị khô cằn, bị thiêu trụiвысыхать - о растительности
  2. Cháy
  3. cháy trụi, cháy sạch, bị thiêu hủy, cháy ra troсов.
  4. cháy âm ỉ, hoaiпреть, гнить

Chia động từ

Hiện tại
ясгора́ю
тысгора́ешь
он / она / оносгора́ет
мысгора́ем
высгора́ете
онисгора́ют
Quá khứ
Giống đựcсгора́л
Giống cáiсгора́ла
Giống trungсгора́ло
Số nhiềuсгора́ли
Mệnh lệnh
Số ítсгора́й
Số nhiềuсгора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсгора́ющийсгора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсгора́ясгорав, сгоравши