горе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cháy
- hăng hái, phấn khởi, nồng cháysự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горе́ние | горе́ния |
| Sinh cách | горе́ния | горе́ний |
| Tặng cách | горе́нию | горе́ниям |
| Đối cách | горе́ние | горе́ния |
| Công cụ cách | горе́нием | горе́ниями |
| Giới cách | горе́нии | горе́ниях |