горячи́ть горячить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kích thích, thúc, giụcвозбуждатьперен.
  2. Làm... nóng lên

Chia động từ

Hiện tại
ягорячу́
тыгорячи́шь
он / она / оногорячи́т
мыгорячи́м
выгорячи́те
онигоряча́т
Quá khứ
Giống đựcгорячи́л
Giống cáiгорячи́ла
Giống trungгорячи́ло
Số nhiềuгорячи́ли
Mệnh lệnh
Số ítгорячи́
Số nhiềuгорячи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгорячащийгорячивший
Bị độngгорячимыйгорячённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгоряча́горячив, горячивши