горячи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kích thích, thúc, giụcвозбуждатьперен.
- Làm... nóng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | горячу́ |
| ты | горячи́шь |
| он / она / оно | горячи́т |
| мы | горячи́м |
| вы | горячи́те |
| они | горяча́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | горячи́л |
| Giống cái | горячи́ла |
| Giống trung | горячи́ло |
| Số nhiều | горячи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | горячи́ |
| Số nhiều | горячи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | горячащий | горячивший |
| Bị động | горячимый | горячённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | горяча́ | горячив, горячивши |

