галоге́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- Halôgen, halogen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | галоге́н | галоге́ны |
| Sinh cách | галоге́на | галоге́нов |
| Tặng cách | галоге́ну | галоге́нам |
| Đối cách | галоге́н | галоге́ны |
| Công cụ cách | галоге́ном | галоге́нами |
| Giới cách | галоге́не | галоге́нах |