гало́ид галоид

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. halogen, nguyên tố halogen
  2. hợp chất halogen, muối halogen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгало́идгало́иды
Sinh cáchгало́идагало́идов
Tặng cáchгало́идугало́идам
Đối cáchгало́идгало́иды
Công cụ cáchгало́идомгало́идами
Giới cáchгало́идегало́идах