насы́пать насыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ vào, rắc, chất đầy

Chia động từ

Tương lai
янасы́плю
тынасы́плешь, насы́пешь
он / она / ононасы́плет, насы́пет
мынасы́плем, насы́пем
вынасы́плете, насы́пете
онинасы́плют, насы́пют
Quá khứ
Giống đựcнасы́пал
Giống cáiнасы́пала
Giống trungнасы́пало
Số nhiềuнасы́пали
Mệnh lệnh
Số ítнасы́пь
Số nhiềuнасы́пьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насы́павший
Bị động—насы́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насы́пав, насы́павши

насыпа́ть насыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đổ vào, rắc, chất đầy

Chia động từ

Hiện tại
янасыпа́ю
тынасыпа́ешь
он / она / ононасыпа́ет
мынасыпа́ем
вынасыпа́ете
онинасыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcнасыпа́л
Giống cáiнасыпа́ла
Giống trungнасыпа́ло
Số nhiềuнасыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнасыпа́й
Số nhiềuнасыпа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнасыпа́ющийнасыпа́вший
Bị độngнасыпа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнасыпа́янасыпа́в, насыпа́вши