вуз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trường đại học, trường cao đẳngвысшее учебное заведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ву́з | ву́зы |
| Sinh cách | ву́за | ву́зов |
| Tặng cách | ву́зу | ву́зам |
| Đối cách | ву́з | ву́зы |
| Công cụ cách | ву́зом | ву́зами |
| Giới cách | ву́зе | ву́зах |
