ву́зовка вузовка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. sinh viên nữ (lóng)lóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchву́зовкаву́зовки
Sinh cáchву́зовкиву́зовок
Tặng cáchву́зовкеву́зовкам
Đối cáchву́зовкуву́зовок
Công cụ cáchву́зовкой, ву́зовкоюву́зовками
Giới cáchву́зовкеву́зовках