ву́зовка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- sinh viên nữ (lóng)lóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ву́зовка | ву́зовки |
| Sinh cách | ву́зовки | ву́зовок |
| Tặng cách | ву́зовке | ву́зовкам |
| Đối cách | ву́зовку | ву́зовок |
| Công cụ cách | ву́зовкой, ву́зовкою | ву́зовками |
| Giới cách | ву́зовке | ву́зовках |