ву́зовец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sinh viên, học viên đại học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ву́зовец | ву́зовцы |
| Sinh cách | ву́зовца | ву́зовцев |
| Tặng cách | ву́зовцу | ву́зовцам |
| Đối cách | ву́зовца | ву́зовцев |
| Công cụ cách | ву́зовцем | ву́зовцами |
| Giới cách | ву́зовце | ву́зовцах |