вред

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hại
  2. tai hại
  3. thiệt hại
  4. tổn hại
  5. Hại, thiệt hại, tai hại, tổn hại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвре́двреды́
Sinh cáchвреда́вредо́в
Tặng cáchвреду́вреда́м
Đối cáchвре́двреды́
Công cụ cáchвредо́мвреда́ми
Giới cáchвреде́вреда́х

Ví dụ

  • наносить, причинять вред кому-л.
    gây tai hại (gây thiệt hại, làm tổn hại, tác hại) cho ai
  • без вреда для кого-л.
    không có hại (vô hại) cho ai
  • во вред кому-л.
    có hại cho ai

Từ liên quan