вред
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hại
- tai hại
- thiệt hại
- tổn hại
- Hại, thiệt hại, tai hại, tổn hại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вре́д | вреды́ |
| Sinh cách | вреда́ | вредо́в |
| Tặng cách | вреду́ | вреда́м |
| Đối cách | вре́д | вреды́ |
| Công cụ cách | вредо́м | вреда́ми |
| Giới cách | вреде́ | вреда́х |
Ví dụ
- наносить, причинять вред кому-л.gây tai hại (gây thiệt hại, làm tổn hại, tác hại) cho ai
- без вреда для кого-л.không có hại (vô hại) cho ai
- во вред кому-л.có hại cho ai
Từ liên quan
повреди́тьlàm hỏng, gây thiệt hại; gây hạiповрежде́ниеchỗ hổng, chỗ hư chỗ đứt; làm tổn hại, làm hỏng, làm hư, làm bị thương, gây thương tậtвре́дноcó hại; có hại, gây tổn thươngвреди́тельKẻ phá hạiвреди́тьLàm hại, gây hại, gây thiệt hại, tác hại, làm tổn hạiвре́дностьCó hại, làm hại, tác hại, độc hạiнавреди́тьgây hại; hạiвреди́тельскийPhá hoạiвредоно́сныйgây hại, có hại, nguy hại, độc hạiвре́динаkẻ độc ác, người độc địa; người xấu tính, kẻ khó chịu